Ở một góc vườn thuộc vùng cà phê trứ danh Buôn Ma Thuột, có một gốc cà phê đã gần ba mươi năm tuổi. Thân nó xù xì, phủ một lớp rêu mốc xám, cành thưa hơn hẳn những cây bên cạnh. Xung quanh, đất đã được cuốc lên thành từng hố lớn, chuẩn bị cho một đợt xuống giống mới — không phải cà phê, mà là sầu riêng. Gốc cây già ấy, không hiểu vì lý do gì, được người chủ vườn chừa lại. Mùa này nó vẫn ra hoa, vẫn cho quả, dù chỉ bằng một phần ba so với thời sung sức. Nhưng ai từng nếm thử mẻ cà phê từ những cây như vậy đều nhớ một vị đậm và dịu rất khó gọi tên.

“Rô sẻ” — cái tên người Đắk Lắk vẫn gọi giống cà phê của cha ông
Người trồng cà phê lâu năm ở Đắk Lắk quen gọi giống cũ này là “Rô sẻ” — Robusta Sẻ, giống bản địa đã gắn với vùng đất đỏ bazan từ những ngày đầu cây cà phê được đưa vào Tây Nguyên. Hạt Sẻ nhỏ, năng suất bình quân chỉ khoảng 2,4 tấn nhân/ha — thấp hơn nhiều so với các giống cao sản đang được khuyến khích thay thế như TR4, TR9, vốn có thể cho 5-7 tấn nhân/ha và kháng sâu bệnh tốt hơn hẳn. Xét thuần túy trên bài toán năng suất, Rô sẻ gần như không có cửa cạnh tranh.
Nhưng năng suất không phải thước đo duy nhất. Giới rang xay và những người sành cà phê vẫn công nhận: chất lượng tách cà phê từ Robusta Sẻ thường đậm và tròn vị hơn so với các dòng cao sản. Đây là một sự đánh đổi kinh điển trong nông nghiệp — giữa số lượng và chất lượng — và nó nằm ngay trong chính hai chữ “cao sản” mà ngành cà phê Việt Nam đã theo đuổi suốt mấy chục năm qua để giữ vị trí quốc gia xuất khẩu Robusta hàng đầu thế giới.

Một làn sóng không của riêng ai
Gốc cà phê già trong khu vườn kể trên không phải một câu chuyện cá biệt. Nó là một mảnh nhỏ trong một làn sóng lớn hơn nhiều, đang diễn ra trên quy mô cả tỉnh. Đắk Lắk vừa ban hành kế hoạch tái canh cà phê giai đoạn 2026-2030, nhắm tới hơn 17.000 ha cà phê già cỗi, sinh trưởng kém, năng suất thấp, trải khắp 54 xã, phường ở khu vực phía tây tỉnh. Các chuyên gia trong ngành còn đưa ra một con số đáng chú ý hơn: trong vòng 5-10 năm tới, gần 50% diện tích cà phê toàn tỉnh sẽ bước vào giai đoạn “lão hóa” — hết chu kỳ kinh doanh, buộc phải cưa đốn, phục hồi hoặc trồng mới.
Đây là một quy luật sinh học không thể tránh — cây cà phê, giống như bất kỳ cây lâu năm nào, có một vòng đời kinh tế hữu hạn. Sau vài chục năm, năng suất suy giảm dần, bộ rễ già cỗi, khả năng chống chịu sâu bệnh và hạn hán cũng yếu đi. Tái canh, xét trên bình diện ngành, là một việc cần làm, không phải một điều gì đáng tiếc.
Nhưng đó mới chỉ là một nửa câu chuyện.
Không chỉ đổi giống — nhiều nơi đổi hẳn cây trồng
Nửa còn lại nằm ở chỗ: không phải ai cũng tái canh cà phê bằng giống cà phê mới. Nhiều hộ nông dân, khi đứng trước quyết định phá bỏ vườn già, đã chọn một hướng đi khác hẳn — chuyển hẳn sang sầu riêng, hồ tiêu, hoặc xen canh cả ba loại cây trên cùng một diện tích, phổ biến ở quy mô khoảng 1,5 ha mỗi hộ. Làn sóng này đủ mạnh để Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn từng phải lên tiếng, chỉ đạo các địa phương kiểm soát tình trạng nông dân ồ ạt phá vườn tiêu, vườn cà phê để chạy theo sầu riêng.
Logic của quyết định này không khó hiểu. Trong vài năm gần đây, giá sầu riêng và hồ tiêu ở Đắk Lắk đã có những đợt tăng mạnh, đủ hấp dẫn để một gia đình cân nhắc bỏ đi một loại cây đã gắn bó với ba thế hệ. Câu hỏi đặt ra không phải là “sầu riêng có phải cây tốt không” — mà là: điều gì sẽ xảy ra nếu tất cả mọi người cùng nghĩ như vậy, cùng lúc?



Ba lát cắt giá cả — và một bài học chưa bao giờ cũ
Để hiểu vì sao câu hỏi trên đáng phải dừng lại suy nghĩ, có lẽ nên nhìn vào chính những con số đã xảy ra, không phải trên lý thuyết.
Cây cau là ví dụ gần nhất và cũng cực đoan nhất. Có thời điểm, giá cau tươi ở Đắk Lắk được thương lái săn lùng tận vườn với mức 100.000-105.000 đồng/kg — một mức giá khiến không ít người ví von “một tấn cau bằng cả lượng vàng”. Nhưng chỉ vài ngày sau khi phía Trung Quốc — thị trường tiêu thụ gần như tuyệt đối của cau Việt Nam, phần lớn qua đường tiểu ngạch — bất ngờ ngừng thu mua, giá rớt liền một nửa. Chính quyền tỉnh sau đó phải khuyến cáo người dân không mở rộng ồ ạt diện tích trồng cau, vì chu kỳ lên-xuống thất thường kiểu này đã lặp lại nhiều lần.
Cây hồ tiêu mang một bài học còn rõ ràng hơn, vì nó đã đi trọn một chu kỳ. Năm 2016, giá tiêu trong nước từng đạt đỉnh 230.000 đồng/kg — một cơn sốt đủ mạnh để diện tích hồ tiêu cả nước tăng từ hơn 35.000 ha (2001) lên gần 152.000 ha (2017), tức hơn 400%. Nhưng cung vượt xa cầu, và đến năm 2019, giá tiêu rơi xuống đáy 39.000-41.000 đồng/kg — thấp hơn cả giá thành sản xuất. Chỉ riêng năm 2018, khoảng 21.000 ha hồ tiêu trên cả nước đã chết vì nông dân không còn khả năng chăm sóc, kim ngạch xuất khẩu ngành hàng tụt từ 1,4 tỷ USD (2016) xuống chưa đầy 759 triệu USD (2018).
Sầu riêng — cơn sốt đang diễn ra ngay lúc này — cũng đã bắt đầu lộ ra những vết rạn đầu tiên. Giá đang có xu hướng mềm dần, và khoảng cách giữa vườn có mã số vùng trồng (điều kiện bắt buộc để xuất khẩu chính ngạch) với vườn không có mã đang ngày một xa — vườn không mã số nhiều khi chỉ bán được bằng 10-20% giá vườn có mã. Đây chính xác là kiểu tín hiệu cảnh báo sớm mà ngành hồ tiêu từng bỏ qua trước khi rơi vào khủng hoảng.
Và cũng cần nói công bằng: ngay lúc này, chính cà phê cũng đang ở vùng giá cao kỷ lục, có thời điểm chạm mốc 100.000 đồng/kg. Nghĩa là bài toán ở đây chưa bao giờ là “cây nào tốt hơn cây nào”. Cau, tiêu, sầu riêng hay chính cà phê — bất kỳ loại cây nào cũng có thể trở thành tâm điểm của một cơn sốt, và bất kỳ cơn sốt nào chạy theo giá ngắn hạn cũng mang theo cùng một rủi ro.
Gốc cây không chạy theo mùa vụ nào
Quay trở lại gốc cà phê già ở đầu bài. Suốt gần ba mươi năm đứng ở đó, nó đã chứng kiến không biết bao nhiêu đợt sốt giá đến rồi đi trên chính mảnh đất mình bén rễ — có thể là một đợt sốt cà phê, một đợt sốt tiêu, và giờ là sầu riêng. Nhưng bản thân nó không hề dịch chuyển. Rễ của nó đã ăn sâu vào đúng lớp đất đỏ bazan đã nuôi nó lớn, thứ đất tơi xốp, thoát nước tốt mà giữ ẩm cũng tốt — điều kiện mà không phải loại đất nào cũng có được. Nó ra ít quả hơn mỗi năm, nhưng chưa bao giờ ngừng ra quả.

Nếu coi đó là một phép ẩn dụ, thì gốc cà phê già giống như những gì còn sót lại của một lựa chọn khác giữa cơn xoay vòng chưa bao giờ dừng của kinh tế nông sản Tây Nguyên: chọn chậm thay vì chọn nhanh, chọn chất thay vì chọn lượng, chọn bám rễ thay vì chọn chạy theo. Nó không hứa hẹn làm ai giàu nhanh. Nhưng nó cũng chưa từng khiến ai phải chặt bỏ trong hoảng loạn khi một thị trường xuất khẩu đột ngột đóng cửa.
Không phải hoài niệm — mà là một cách làm khác
Cần nói rõ: bài viết này không cổ súy việc giữ nguyên mọi gốc cà phê già, càng không phải lời khuyên nông dân nên hay không nên trồng cây gì — đó là quyết định sinh kế của mỗi gia đình, không ai có quyền phán xét từ bên ngoài. Tái canh là việc cần thiết và đúng đắn, vì năng suất suy giảm theo tuổi cây là quy luật sinh học, không phải cảm tính.
Điều đáng nói nằm ở cách làm. Bên cạnh việc nhổ bỏ trồng lại từ đầu, nhiều nhà vườn ở Tây Nguyên đang áp dụng một kỹ thuật gọi là ghép cải tạo: cưa đốn thân cây già ở độ cao 30-35cm, giữ lại nguyên bộ rễ đã ăn sâu hàng chục năm, rồi ghép lên đó 2-3 chồi của giống mới năng suất cao. Theo quy trình của Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên, tỷ lệ chồi ghép sống đạt 82-90%, và đến năm thứ ba vườn ghép cải tạo đã cho năng suất tương đương 1,65 tấn nhân/ha — có hộ sau vài năm áp dụng đạt năng suất tăng gấp đôi so với trước khi ghép. Nói cách khác, cây “chết” ở phần ngọn nhưng bộ rễ — thứ mất nhiều chục năm mới hình thành đầy đủ — vẫn tiếp tục nuôi sống một thế hệ tán lá hoàn toàn mới.

Đây có lẽ là hình ảnh đúng nhất cho ý tưởng “chuyển giao thế hệ mà vẫn giữ gốc”: không phải xóa sạch để làm lại từ số 0, cũng không phải khư khư giữ nguyên cây cũ đến ngày nó không còn ra nổi một quả nào. Ghép cải tạo, và rộng hơn là tái canh có chọn lọc — giữ lại một số gốc giống Rô sẻ quý làm vật liệu nhân giống, làm nguồn gen cho các chương trình lai tạo — là một hướng đi khác hẳn với việc chặt sạch toàn bộ để chạy theo bất kỳ cơn sốt thị trường nào đang nóng nhất lúc đó. Một bên là thay đổi có tính toán, biết mình đang giữ lại điều gì. Một bên là đánh cược theo đám đông — kiểu đánh cược mà ngành hồ tiêu đã từng trả giá rất đắt.
Mùa sau, gốc cây vẫn ra hoa
Gốc cà phê già ở góc vườn kia rồi cũng sẽ đến ngày không còn đủ sức cho quả nữa. Đó là quy luật, không phải bi kịch. Nhưng ngay lúc này, giữa những hố đất mới cuốc chờ xuống giống sầu riêng, nó vẫn đứng đó, và mùa tới vẫn sẽ trổ hoa như đã từng làm suốt ba mươi năm. Có thể vài năm nữa, khi giá sầu riêng bắt đầu đi vào chu kỳ mà giá tiêu, giá cau đã từng trải qua, người ta sẽ lại nhắc đến những gốc cây như thế này — không phải để tiếc nuối, mà để tự hỏi: giữa một vòng xoáy liên tục đổi cây chạy theo giá, điều gì mới thực sự là thứ đáng giữ lại.
☕ Tìm hiểu thêm về vùng đất và giống cà phê Robusta Buôn Ma Thuột: Cà phê Robusta Buôn Ma Thuột · Đất đỏ bazan Buôn Ma Thuột
