Khi tìm mua cà phê nhân, đặc biệt là Robusta, bạn sẽ rất dễ bắt gặp những cách gọi như cà phê sàng 14, sàng 16 hay sàng 18. Đây là những thông số quen thuộc trong mua bán cà phê nguyên liệu, nhưng không phải ai cũng hiểu chính xác những con số này có ý nghĩa gì.

Sàng 14 có kích thước hạt như thế nào? Sàng 18 có phải luôn tốt hơn sàng 14? Và khi một nhà cung cấp báo giá “Robusta S18”, chúng ta cần hiểu thông tin đó như thế nào?
Hãy bắt đầu từ khái niệm cơ bản nhất: cỡ sàng của cà phê.
1. Cỡ sàng cà phê là gì?
Sau khi được sơ chế và tách vỏ, cà phê nhân trong cùng một lô thường không có kích thước hoàn toàn đồng đều. Sẽ có những hạt lớn, hạt nhỏ và nhiều kích thước khác nhau.
Để phân loại, cà phê nhân được cho qua các loại sàng có kích thước lỗ khác nhau. Những hạt có kích thước phù hợp sẽ được giữ lại hoặc lọt qua từng sàng, từ đó phân chia thành các nhóm kích thước.

Mỗi loại sàng được quy ước bằng một con số, chẳng hạn 14, 16, 18.
Theo TCVN 4807:2013 về phân tích cỡ hạt cà phê nhân, đường kính lỗ danh nghĩa của các sàng này lần lượt là:
| Số sàng | Đường kính lỗ danh nghĩa |
|---|---|
| Sàng 14 | 5,60 mm |
| Sàng 16 | 6,30 mm |
| Sàng 18 | 7,10 mm |
TCVN 4807:2013 là tiêu chuẩn quốc gia về phân tích cỡ hạt cà phê nhân bằng phương pháp sàng máy và sàng tay.
Có thể hiểu đơn giản:
S14 → hạt nhỏ hơn → S16 → hạt lớn hơn → S18
Con số càng lớn thì kích thước lỗ sàng càng lớn, từ đó dùng để phân loại những hạt cà phê có kích thước lớn hơn.
2. Vì sao lại gọi là “sàng 14”, “sàng 16”, “sàng 18”?
Tên gọi này xuất phát từ hệ thống đánh số sàng dùng trong phân tích kích thước hạt.
Vì vậy, khi nói:
“Cà phê Robusta S18”
thì “S18” trước hết đang nói đến cỡ hạt, chứ chưa phải là một tên gọi trực tiếp cho chất lượng cà phê.
Đây là điểm rất quan trọng khi đọc các bảng báo giá hoặc thông số kỹ thuật của cà phê nhân.
3. Sàng 14, 16 và 18 khác nhau như thế nào?
Sự khác biệt cơ bản nhất nằm ở kích thước hạt.
Sàng 14 có lỗ sàng danh nghĩa 5,60 mm. Đây là nhóm hạt có kích thước nhỏ hơn so với S16 và S18.
Sàng 16 có lỗ sàng danh nghĩa 6,30 mm. Đây là một trong những cỡ sàng phổ biến trong thương mại cà phê nhân.
Sàng 18 có lỗ sàng danh nghĩa 7,10 mm. Đây là nhóm hạt có kích thước lớn hơn so với S14 và S16.
Trong thực tế thương mại, một lô cà phê có thể được phân loại thành nhiều nhóm kích thước khác nhau sau khi sàng. Tỷ lệ của từng nhóm phụ thuộc vào giống cà phê, điều kiện canh tác, độ chín khi thu hoạch và quá trình sơ chế, phân loại.
4. “Cà phê S18” có nghĩa là tất cả hạt đều có đường kính 7,1 mm?
Không.
Đây là một trong những điểm dễ gây nhầm lẫn nhất.
Con số 18 là số hiệu của sàng, tương ứng với đường kính lỗ danh nghĩa khoảng 7,10 mm. Nó không có nghĩa mọi hạt cà phê trong bao đều có kích thước chính xác 7,10 mm.
Khi phân tích cỡ hạt, người ta xác định phần trăm khối lượng hạt nằm trên từng sàng và trong khay hứng. TCVN 4807:2013 cũng quy định phương pháp lấy mẫu, sàng và cân để xác định phân bố kích thước hạt.
Vì vậy, trong thương mại, bạn có thể gặp những thông số như:
S18 – trên sàng 18: 90%
Điều này cần được hiểu là lô hàng có tỷ lệ hạt đáp ứng yêu cầu “trên sàng 18” ở mức 90%, chứ không phải 90% số hạt có đường kính chính xác 7,10 mm.
Đây cũng là lý do khi mua cà phê nhân, chỉ nhìn vào chữ S18 là chưa đủ. Cần xem cả tỷ lệ đạt cỡ sàng và các chỉ tiêu chất lượng đi kèm.
5. Tại sao cà phê cần được phân loại theo cỡ sàng?
Phân loại cà phê theo kích thước có cả ý nghĩa thương mại và kỹ thuật.
Về thương mại, cỡ sàng giúp người bán và người mua có một cách thống nhất để mô tả kích thước hạt. Thay vì chỉ nói “hạt to” hay “hạt nhỏ”, người mua có thể yêu cầu cụ thể S14, S16, S18 hoặc một quy cách nhất định.

Về rang cà phê, việc phân loại kích thước giúp nguyên liệu trong cùng một mẻ có độ đồng đều tốt hơn. Khi kích thước hạt tương đối đồng đều, quá trình truyền nhiệt và sự phát triển của hạt trong quá trình rang cũng dễ kiểm soát hơn. Robanme cũng sử dụng cỡ sàng như một trong các tiêu chí phân loại cà phê nhân trước khi rang.
Ngoài ra, hạt có kích thước đồng đều thường tạo cảm quan đẹp và đồng nhất hơn về mặt hình thức.
6. Sàng càng lớn có phải cà phê càng ngon?
Không nhất thiết.
S18 có kích thước hạt lớn hơn S16, và S16 lớn hơn S14. Nhưng kích thước hạt không phải là yếu tố duy nhất quyết định chất lượng cà phê.
Chất lượng của một lô cà phê còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như:
- Giống cà phê.
- Vùng trồng và điều kiện canh tác.
- Độ chín khi thu hoạch.
- Phương pháp sơ chế.
- Độ ẩm.
- Tỷ lệ hạt lỗi.
- Độ đồng đều.
- Chất lượng cảm quan sau khi rang thử.
Một lô S18 nhưng có tỷ lệ hạt lỗi cao, độ ẩm không ổn định hoặc nguyên liệu đầu vào kém vẫn có thể cho chất lượng thấp.
Ngược lại, một lô S14 hoặc S16 có nguyên liệu tốt, được thu hái chọn lọc, sơ chế và bảo quản tốt vẫn có thể cho chất lượng rang rất ổn định.
Vì vậy:
Cỡ sàng là một tiêu chí phân loại, không phải thước đo duy nhất của chất lượng cà phê.
7. S14, S16 hay S18: nên chọn loại nào?
Không có một cỡ sàng phù hợp cho tất cả các nhu cầu.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu của khách hàng.
Nếu ưu tiên kích thước hạt lớn và độ đồng đều về ngoại hình, các dòng S16 hoặc S18 có thể phù hợp hơn.
Nếu yêu cầu về nguyên liệu, phương pháp rang hoặc mức giá phù hợp với nhóm hạt nhỏ hơn, S14 cũng là một lựa chọn phổ biến trong thương mại.
Quan trọng nhất là không nên đánh giá một lô cà phê chỉ bằng một con số.
Thay vì chỉ hỏi:
“Cà phê này S bao nhiêu?”
nên hỏi đầy đủ:
“Sàng bao nhiêu? Tỷ lệ trên sàng là bao nhiêu? Độ ẩm bao nhiêu? Tỷ lệ hạt lỗi và hạt vỡ như thế nào? Phương pháp sơ chế ra sao?”
Khi kết hợp các thông tin này, người mua mới có thể đánh giá chính xác hơn về chất lượng và giá trị của một lô cà phê nhân.
8. Đọc thông số cỡ sàng như thế nào khi mua cà phê nhân?
Khi nhận một bảng báo giá hoặc specification, bạn có thể bắt đầu bằng ba thông tin cơ bản:
Giống cà phê → cỡ sàng → phương pháp sơ chế
Sau đó mới đi sâu hơn vào các chỉ tiêu như:
Độ ẩm → hạt lỗi → hạt vỡ → tạp chất → màu sắc → chất lượng cảm quan
Ví dụ:
Robusta – S18 – Natural – độ ẩm 12,5% – hạt đen 0,5% – hạt vỡ 0,5%
sẽ cung cấp nhiều thông tin hơn rất nhiều so với việc chỉ ghi:
Robusta S18
Đó cũng là cách đọc thông số mà các quán cà phê, xưởng rang và doanh nghiệp mua nguyên liệu nên làm quen.
👉 Đọc thêm: [Cà phê nhân: sơ chế, rang và cách chọn mua cà phê chất lượng]
Kết luận
Sàng 14, 16 và 18 là các cấp cỡ hạt được sử dụng để phân loại cà phê nhân theo kích thước.
Theo TCVN 4807:2013, sàng 14 tương ứng với lỗ sàng danh nghĩa 5,60 mm, sàng 16 là 6,30 mm và sàng 18 là 7,10 mm.
Cỡ sàng giúp người mua và người bán thống nhất cách mô tả kích thước hạt, đồng thời hỗ trợ quá trình phân loại và rang cà phê.
Tuy nhiên, sàng lớn hơn không đồng nghĩa với cà phê ngon hơn. Muốn đánh giá đúng một lô cà phê, cần nhìn tổng thể từ giống, vùng trồng, độ chín, sơ chế, độ ẩm, tỷ lệ lỗi cho đến chất lượng cảm quan sau rang.
Hiểu đúng về S14, S16 và S18 sẽ là bước đầu tiên để bạn đọc được một bảng specification cà phê nhân và hiểu đúng giá trị của nguyên liệu.
